1. Giới thiệu cảm biến hàng rào hồng ngoại ABE-150
ABE-150 là cảm biến hàng rào hồng ngoại chủ động 3 tia (3 Beam Active Infrared Photoelectric Detector), được sử dụng để phát hiện xâm nhập và giám sát các khu vực cần bảo vệ.
Thiết bị gồm một bộ phát (Transmitter) và một bộ thu (Receiver) lắp đặt đối diện nhau. Bộ phát truyền ba tia hồng ngoại về phía bộ thu, tạo thành vùng giám sát giữa hai thiết bị. Khi cả ba tia hồng ngoại bị che khuất đồng thời và đáp ứng thời gian phát hiện đã cài đặt, bộ thu kích hoạt tín hiệu cảnh báo qua tiếp điểm Relay.
ABE-150 có khoảng cách phát hiện công bố 150 m ngoài trời và 450 m trong nhà, phù hợp cho hệ thống giám sát hàng rào, nhà kho, nhà xưởng và cảnh báo chống xâm nhập. Thiết bị dùng nguồn DC 10.5–24 V, có ngõ ra cảnh báo Relay NO/NC, điều chỉnh thời gian đáp ứng và căn chỉnh hướng tia.

2. Đặc điểm nổi bật của ABE-250
- Công nghệ 3 tia hồng ngoại chủ động: Giám sát trạng thái che khuất của ba tia.
- Khoảng cách ngoài trời 150 m, trong nhà 450 m: Theo thông số công bố trong manual.
- Điều kiện phát hiện: Ba tia bị che đồng thời, đáp ứng thời gian cài đặt.
- Thời gian đáp ứng 50–700 ms: Điều chỉnh phù hợp với ứng dụng.
- Ngõ ra Relay NO/NC: Kết nối với các bộ điều khiển và hệ thống báo động tương thích.
- Nguồn DC 10.5–24 V: Linh hoạt khi tích hợp hệ thống nguồn DC.
- Căn chỉnh góc ngang ±90° và góc dọc ±10°: Thuận tiện bố trí bộ phát và bộ thu.
- Đèn LED chỉ thị: Hỗ trợ giám sát trạng thái cảnh báo và căn chỉnh tín hiệu.
- Tiếp điểm Tamper NC: Giám sát trạng thái tháo mở thiết bị.
- Vỏ nhựa ABS: Theo thông số vật liệu trong manual.
3. Thông số kỹ thuật cảm biến ABE-150
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ABE-150 |
| Loại thiết bị | Cảm biến hàng rào hồng ngoại chủ động |
| Tên tiếng Anh | 3 Beam Active Infrared Photoelectric Detector |
| Số tia | 3 tia hồng ngoại |
| Điều kiện phát hiện | 3 tia bị che khuất đồng thời |
| Nguồn phát quang | Tia hồng ngoại xung kỹ thuật số |
| Khoảng cách phát hiện ngoài trời | 150 m |
| Khoảng cách phát hiện trong nhà | 450 m |
| Điện áp nguồn | DC 10.5–24 V |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 80 mA |
| Thời gian đáp ứng | 50–700 ms, điều chỉnh được |
| Ngõ ra cảnh báo | Relay NO/NC |
| Định mức tiếp điểm cảnh báo | AC/DC 30 V, tối đa 0.5 A |
| Ngõ ra Tamper | Tiếp điểm NC |
| Định mức tiếp điểm Tamper | DC 24 V, tối đa 0.5 A |
| Góc điều chỉnh ngang | 180° (±90°) |
| Góc điều chỉnh dọc | 20° (±10°) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +55°C |
| Bộ phận ngắm căn chỉnh | Có thể tháo rời |
| Vật liệu vỏ | Nhựa ABS |
| Chống đọng sương, đóng băng | Phụ kiện tùy chọn theo manual |
Lưu ý: Khoảng cách 150 m ngoài trời và 450 m trong nhà là giá trị công bố. Khoảng cách thực tế phụ thuộc môi trường, cách lắp đặt và độ chính xác căn chỉnh.
4. Nguyên lý hoạt động của ABE-150
Cảm biến hoạt động theo nguyên lý truyền và nhận tia hồng ngoại chủ động giữa hai thiết bị.
4.1. Bộ phát (Transmitter)
Bộ phát tạo ba tia hồng ngoại dạng xung kỹ thuật số và truyền về phía bộ thu. Thiết bị cần được cấp nguồn và căn chỉnh đúng hướng.
4.2. Bộ thu (Receiver)
Bộ thu tiếp nhận và giám sát các tia hồng ngoại. Khi người hoặc vật thể che khuất đồng thời cả ba tia trong thời gian đáp ứng đã thiết lập, bộ thu kích hoạt cảnh báo qua ngõ ra Relay NO/NC.
4.3. Vì sao sử dụng 3 tia?
Điều kiện ba tia bị che đồng thời giúp hạn chế một số trường hợp kích hoạt do che khuất không đủ điều kiện, so với việc chỉ dựa trên một tia. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vị trí lắp đặt, môi trường và thời gian đáp ứng.
5. Cấu tạo và các thành phần chính
5.1. Bộ phát Transmitter
- Vỏ bảo vệ và cụm phát ba tia hồng ngoại.
- Đèn chỉ thị POWER.
- Cơ cấu điều chỉnh hướng tia.
- Đầu nối nguồn và tiếp điểm Tamper.
- Vị trí cố định thiết bị.
5.2. Bộ thu Receiver
- Cụm thu ba tia hồng ngoại.
- Đèn LEVEL, SIG và ALARM.
- Bộ phận ngắm hỗ trợ căn chỉnh.
- Cơ cấu điều chỉnh góc ngang và dọc.
- Đầu nối nguồn, Relay và Tamper.
5.3. Chức năng các đèn LED
| Đèn LED | Chức năng |
|---|---|
| POWER | Chỉ thị hoạt động của bộ phát |
| LEVEL 1–5 | Hiển thị mức tín hiệu phục vụ căn chỉnh |
| SIG | Chỉ thị trạng thái tín hiệu thu |
| ALARM | Chỉ thị trạng thái cảnh báo |
Theo manual, số đèn LEVEL sáng càng nhiều thì mức độ căn chỉnh tín hiệu càng tốt. Đèn SIG màu xanh sáng ở trạng thái không cảnh báo và tắt khi cảnh báo; đèn ALARM sáng khi cảnh báo được kích hoạt.
6. Hướng dẫn đấu nối ABE-150
6.1. Đấu nối bộ phát
| Chân | Chức năng |
|---|---|
| 1–2 | Nguồn cấp DC |
| 3–5 | Chân dự phòng |
| 6–7 | Tiếp điểm Tamper |
Nguồn cấp cho bộ phát là DC 10.5–24 V. Kiểm tra cực tính theo ký hiệu trên thiết bị thực tế.
6.2. Đấu nối bộ thu
| Chân | Chức năng |
|---|---|
| 1–2 | Nguồn cấp DC |
| 3–5 | Ngõ ra Relay cảnh báo |
| 6–7 | Tiếp điểm Tamper |
Ngõ ra cảnh báo hỗ trợ NO/NC với định mức AC/DC 30 V, tối đa 0.5 A. Tiếp điểm Tamper dạng NC có định mức DC 24 V, tối đa 0.5 A.
Lưu ý khi đấu nối: Kiểm tra đúng cực tính nguồn và ký hiệu COM, NO, NC thực tế; không sử dụng tải vượt định mức Relay và không đấu điện lưới AC 220 V trực tiếp qua tiếp điểm cảnh báo. Nếu cần điều khiển tải lớn, dùng thiết bị đóng cắt trung gian phù hợp.
7. Khoảng cách đi dây nguồn
Manual cung cấp bảng tham khảo khoảng cách đi dây theo tiết diện dây và điện áp cấp nguồn:
| Tiết diện dây | DC 12 V | DC 24 V |
|---|---|---|
| 0.5 mm² | 300 m | 600 m |
| 0.75 mm² | 400 m | 800 m |
| 1.25 mm² | 700 m | 1.400 m |
| 2.0 mm² | 1.000 m | 2.000 m |
Đây là khoảng cách dây nguồn, không phải khoảng cách phát hiện của cảm biến. Cần kiểm tra điện áp tại bộ phát và bộ thu sau khi đi dây.
8. Hướng dẫn lắp đặt cảm biến ABE-150
Bước 1: Lựa chọn vị trí
Đặt bộ phát và bộ thu đối diện nhau. Đường truyền hồng ngoại phải thông thoáng, tránh vật cản, cây cối và nguồn sáng mạnh chiếu trực tiếp.
Bước 2: Tháo nắp bảo vệ
Tháo nắp để tiếp cận các vị trí cố định, đấu nối và cơ cấu căn chỉnh.
Bước 3: Đánh dấu và khoan lỗ
Sử dụng dưỡng lắp đặt để xác định vị trí khoan và chuẩn bị lỗ cố định.
Bước 4: Luồn dây
Luồn dây nguồn, dây tín hiệu đúng vị trí, tránh bị ép hoặc kéo căng khi lắp nắp.
Bước 5: Cố định thiết bị
Lắp bộ phát và bộ thu chắc chắn, bảo đảm vẫn có thể chỉnh hướng tia.
Bước 6: Đấu nối điện
Đấu nguồn cho hai bộ và kết nối tiếp điểm cảnh báo với thiết bị nhận tín hiệu nếu cần.
Bước 7: Căn chỉnh hướng tia
Điều chỉnh góc ngang và dọc để tín hiệu từ bộ phát đến bộ thu tốt nhất.

Bước 8: Kiểm tra và hoàn thiện
Kiểm tra LED, thời gian đáp ứng, vùng phát hiện; sau đó lắp lại nắp bảo vệ.
9. Hướng dẫn căn chỉnh tia hồng ngoại ABE-150
9.1. Căn chỉnh bằng bộ phận ngắm
- Tháo nắp và cấp nguồn.
- Quan sát thiết bị đối diện qua bộ phận ngắm.
- Điều chỉnh ngang và dọc để thiết bị đối diện nằm giữa vùng quan sát.
- Theo dõi các đèn LEVEL trên bộ thu.
Theo manual, sau căn chỉnh đèn LEVEL 3 cần sáng; nên tối ưu thêm để LEVEL 4 hoặc mức cao hơn sáng.
9.2. Căn chỉnh bằng đồng hồ điện áp
- Kết nối đồng hồ vào điểm kiểm tra điện áp tín hiệu theo đúng cực tính.
- Chọn thang điện áp DC phù hợp; manual minh họa thang DC 10 V.
- Điều chỉnh góc ngang để tìm điện áp tín hiệu lớn nhất.
- Tiếp tục điều chỉnh góc dọc để tối ưu.
- Kiểm tra lại mức điện áp sau căn chỉnh.
Nếu điện áp tín hiệu không đạt khoảng 1.2 V trở lên, manual yêu cầu kiểm tra và căn chỉnh lại bộ phát, bộ thu.
10. Điều chỉnh thời gian đáp ứng
ABE-150 cho phép điều chỉnh thời gian đáp ứng trong khoảng 50–700 ms. Manual minh họa năm mức theo tình huống di chuyển:
| Mức | Tình huống minh họa |
|---|---|
| 1 | Di chuyển tốc độ cao |
| 2 | Chạy nhanh, khoảng 6.9 m/s |
| 3 | Đi nhanh, khoảng 1.2 m/s |
| 4 | Đi bộ bình thường, khoảng 0.7 m/s |
| 5 | Đi chậm, khoảng 0.4 m/s |
Thời gian đáp ứng nên được đặt nhỏ hơn thời gian người hoặc vật thể đi qua vùng giám sát. Cần kiểm tra thực tế sau khi cài đặt.
11. Kiểm tra hoạt động sau lắp đặt
11.1. Kiểm tra bộ phát
Đèn POWER phải sáng khi được cấp nguồn đúng. Nếu không sáng, kiểm tra nguồn và kết nối.
11.2. Kiểm tra bộ thu
Ở trạng thái bình thường, đèn SIG màu xanh sáng. Khi xuất hiện điều kiện cảnh báo, đèn ALARM sáng và ngõ ra Relay đổi trạng thái theo tiếp điểm sử dụng.
11.3. Kiểm tra vùng phát hiện
Đi qua vùng giám sát để kiểm tra điều kiện che khuất và tín hiệu cảnh báo tại bộ điều khiển. Nếu chưa phù hợp, kiểm tra lại căn chỉnh và thời gian đáp ứng.
12. Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Đèn POWER không sáng | Thiếu nguồn hoặc lỗi dây nguồn | Kiểm tra nguồn và kết nối |
| Bộ thu nhận tín hiệu không ổn định | Căn chỉnh sai hoặc có vật cản | Kiểm tra đường tia, căn chỉnh lại |
| Không kích hoạt cảnh báo | Chưa đáp ứng điều kiện phát hiện hoặc lỗi kết nối | Kiểm tra vùng phát hiện, Relay và dây tín hiệu |
| Cảnh báo bất thường | Ảnh hưởng môi trường, vật cản hoặc tín hiệu yếu | Kiểm tra vị trí lắp đặt và mức tín hiệu |
| Cảnh báo không đúng yêu cầu | Thời gian đáp ứng chưa phù hợp | Điều chỉnh và thử nghiệm lại |
13. Ứng dụng của cảm biến ABE-150
13.1. Hệ thống báo động chống xâm nhập
Phát hiện người hoặc vật thể đi qua vùng giám sát và truyền tín hiệu Relay về bộ nhận cảnh báo tương thích.
13.2. Giám sát hàng rào và ngoại vi
Sử dụng tại các vị trí có đường truyền thẳng, thông thoáng và khoảng cách trong phạm vi phù hợp với thiết bị.
13.3. Nhà kho và nhà xưởng
Giám sát hành lang, lối đi và cửa ra vào khi cần phát hiện sự che khuất đồng thời của ba tia.
13.4. Kết nối PLC và điều khiển công nghiệp
Ngõ ra Relay NO/NC có thể cung cấp tín hiệu trạng thái cho PLC, module đầu vào số, bộ điều khiển báo động hoặc hệ thống giám sát có đầu vào tương thích. Cần đối chiếu yêu cầu điện áp và sơ đồ đấu nối trước khi tích hợp.
14. Những lưu ý khi sử dụng ABE-150
- Lắp bộ phát và bộ thu đối diện, cố định chắc chắn.
- Giữ đường truyền hồng ngoại thông thoáng, tránh nguồn sáng mạnh chiếu trực tiếp.
- Căn chỉnh tia theo đèn LEVEL và điểm đo điện áp nếu có thể.
- Kiểm tra điện áp cấp nguồn tại thiết bị.
- Không dùng tiếp điểm Relay vượt định mức.
- Chọn thời gian đáp ứng phù hợp và thử nghiệm thực tế.
- Kiểm tra lại hệ thống sau khi thay đổi vị trí lắp đặt.
Khoảng cách phát hiện 150 m ngoài trời là giá trị công bố trong manual; cần đánh giá điều kiện triển khai thực tế trước khi lựa chọn.
15. Kết luận
ABE-150 – Cảm biến hàng rào hồng ngoại 3 tia là thiết bị phát hiện xâm nhập bằng hồng ngoại chủ động, có khoảng cách phát hiện công bố lên đến 150 m ngoài trời và 750 m trong nhà.
Thiết bị sử dụng nguồn DC 10.5–24 V, hỗ trợ ngõ ra Relay NO/NC, thời gian đáp ứng điều chỉnh 50–700 ms và cơ cấu căn chỉnh hướng tia linh hoạt. Khi triển khai, cần chú ý vị trí lắp đặt, chất lượng căn chỉnh và kiểm tra vận hành thực tế.
Điện Tử Xanh cung cấp màn hình HMI, module, cảm biến và thiết bị điện tử công nghiệp cho các ứng dụng tự động hóa, điều khiển và IoT. Khách hàng quan tâm cảm biến hàng rào hồng ngoại ABE-150 có thể liên hệ Điện Tử Xanh để được tư vấn thông tin sản phẩm.
Tài liệu tham khảo: 3 Beam Active Infrared Photoelectric Detector – Installation Guide (2 trang). Thông tin model ABE-150 do đơn vị cung cấp xác nhận.
Chú ý: Thiết bị xuất tín hiệu ngõ ra khi có vật cản, do đó ta nên dùng kèm với loa báo động, đèn hoặc thiết bị trung tậm do DTX thiết kế
![]() |
![]() |
![]() |
Gói sản phẫm
- 1 Thiết bị thu phát hồng ngoại ABE-150 và 1 phụ kiện ốc vít đi kèm.
- Có thể dùng kèm với loa báo động và bộ thu phát tín hiệu 433.
Hướng dẫn lắp đặt beam hồng ngoại ABT
DỊCH VỤ
- Tư vấn giải pháp điều khiển, giám sát trong công nghiệp.

Thiết kế sản phẩm và chuyển giao công nghệ. - Thiết kế sản phẩm và chuyển giao công nghệ.
- Thiết kế sản phẩm và cung cấp linh kiện về RF, RFID, LoRaRF, GSM, GPS, 3G, LTE, 5G, NB IOT
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- 📞 Zalo / Hotline / WhatsApp: 0939 395 952
- 📧 Email: dientuxanhvn@gmail.com
- 🌐 Website: www.dientuxanh.vn
- 🌐 Website: www.dtxvn.com

Beam hồng ngoại chống trộm ABT-150 AILIF 














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.